thịt xông khói (bán chất béo) chứa 108.00 mg phốt pho (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
Thịt xông khói (bán chất béo) chứa:
- 622.00
(thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g calo)
- 0.00
g carbohydrate (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 65.00
g chất béo (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 9.10
g Protein (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
Khoáng chất
Thịt xông khói (bán chất béo) chứa:
- 13.00
mg canxi (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 0.80
mg sắt (thịt xông khói (bán chất béo) - thực phẩm 100g)
- 0.00
mg magiê (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 108.00
mg phốt pho (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 225.00
mg kali (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 1770.00
mg Natri (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
Vitamin
Thịt xông khói (bán chất béo) chứa:
- 0.00
mg vitamin A (retinol hoặc carotene) (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 0.44
mg vitamin B1 (thiamin, anerin) (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 0.16
mg vitamin B2 hoặc riboflavin (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 0.35
mg vitamin B6 hoặc pyridoxine (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)
- 0.00
mg vitamin C hay acid ascorbic (thịt xông khói (bán chất béo) - thực phẩm 100g)
- 0.50
mg vitamin E hay tocopherol (thịt xông khói (bán chất béo) - Thực phẩm 100g)