cô đặc sữa bò, không đường chứa 0.20 mg sắt (cô đặc sữa bò, không đường - thực phẩm 100g)
Cô đặc sữa bò, không đường chứa:
- 149.00
(cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g calo)
- 10.40
g carbohydrate (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 8.60
g chất béo (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 7.50
g Protein (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
Khoáng chất
Cô đặc sữa bò, không đường chứa:
- 243.00
mg canxi (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 0.20
mg sắt (cô đặc sữa bò, không đường - thực phẩm 100g)
- 0.00
mg magiê (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 195.00
mg phốt pho (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 260.00
mg kali (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 95.00
mg Natri (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
Vitamin
Cô đặc sữa bò, không đường chứa:
- 0.11
mg vitamin A (retinol hoặc carotene) (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 0.06
mg vitamin B1 (thiamin, anerin) (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 0.36
mg vitamin B2 hoặc riboflavin (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 0.03
mg vitamin B6 hoặc pyridoxine (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)
- 1.50
mg vitamin C hay acid ascorbic (cô đặc sữa bò, không đường - thực phẩm 100g)
- 0.00
mg vitamin E hay tocopherol (cô đặc sữa bò, không đường - Thực phẩm 100g)